Trang chủ
Sản phẩm
Chất liệu
Bảng màu
REACH
Giới thiệu
Liên hệ
Chất liệu
Nhựa in 3D PETG
Polyethylene Terephthalate Glycol
Ưu điểm
Cân bằng giữa độ dễ in (như PLA) và độ bền (gần ABS)
Dẻo dai, chống va đập tốt hơn PLA đáng kể
Kháng nước, kháng hoá chất nhẹ — phù hợp đồ dùng ngoài trời
Ít cong vênh hơn ABS, không bắt buộc buồng kín
An toàn tiếp xúc thực phẩm ở grade phù hợp
Nhược điểm
Dễ bị chảy sệ (stringing) nếu nhiệt độ/tốc độ chưa tối ưu
Bề mặt bóng có thể lộ rõ đường vân lớp in hơn PLA mờ
Chịu nhiệt thấp hơn ABS, không phù hợp môi trường trên 70°C
Ứng dụng phù hợp
Chi tiết chức năng
Hộp đựng
Đồ dùng ngoài trời
So sánh với các chất liệu khác
Độ dễ in — PETG
6/10
Độ bền — PETG
7/10
Độ dẻo — PETG
4/10
Chịu nhiệt — PETG
6/10
Thông số in khuyến nghị
Nhiệt độ đầu phun
220-250°C
Nhiệt độ bàn in
70-80°C
Tốc độ in
40-60 mm/s
Phù hợp cho
Người cần độ bền và khả năng chống nước tốt hơn PLA
Xem sản phẩm PETG
Chất liệu khác
PLA
ABS
TPU
Nhựa in 3D PETG | TONY SWIFT